lưỡi trai

Học thuật
Thân thiện
lưỡi trai

Một cậu bé đội chiếc mũ lưỡi trai màu xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần nhô ra phía trước của một chiếc , thường hình dạng cong như lưỡi liềm hoặc hình trăng khuyết, dùng để che nắng, che mưa cho mắt một phần khuôn mặt. Đây bộ phận cấu thành của nhiều loại , đặc biệt bóng chày, mũ lưỡi trai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đội chiếc lưỡi trai rộng để tránh nắng khi đi câu .
    • vặn lưỡi trai của chiếc bóng chày ra phía sau.
    • Lưỡi trai bằng vải thường dễ bị xẹp xuống sau nhiều lần giặt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lưỡi trai" thường được dùng để mô tả kiểu dáng hoặc đặc điểm của một chiếc cụ thể.
    • Chiếc này lưỡi trai cứng, không bị cong vênh.
  • Trong một số ngữ cảnh ít phổ biến hơn, từ này có thể dùng để chỉ hình dáng tương tự trên các vật dụng khác ( dụ: phần nhô ra của một mái che nhỏ), nhưng nghĩa chính phổ biến nhất vẫn bộ phận của chiếc .
Biến thể từ gần giống
  • Mũ lưỡi trai (danh từ): Chỉ toàn bộ chiếc phần lưỡi trai, một danh từ ghép phổ biến.
    • Anh ấy sưu tập rất nhiều mũ lưỡi trai thể thao.
  • Vành (danh từ): Có thể dùng để chỉ phần vành rộng xung quanh của các loại khác (như nón), khác với lưỡi trai thường chỉ phần nhô ra phía trước.
  • -pi (danh từ): Một loại phần lưỡi trai tròn, cứng, thường dùng trong đồng phục quân đội, cảnh sát.
Từ đồng nghĩa
  • Vành che (danh từ): Từ mô tả chức năng của lưỡi trai.
  • Phần che mắt (cụm danh từ): Cụm từ mô tả công dụng chính của bộ phận này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "lưỡi trai". Tuy nhiên, có thể gặp trong các mô tả như:
    • Đội lưỡi trai lệch: Cách đội phần lưỡi trai nghiêng sang một bên, thể hiện phong cách.
lưỡi trai

Một cậu bé đội chiếc mũ lưỡi trai màu xanh.

  1. Hình trăng khuyết chìa ravật : Lưỡi trai .